Hướng dẫn sử dụng chương trình CPU-Z để kiểm tra cấu hình máy tính

19/10/2018 10:18 AM


Chương trình CPU-Z là công cụ nhỏ bé đã được liệt vào một trong số những phần mềm miễn phí tốt nhất để kiểm tra thông tin máy tính. CPU-Z chỉ hoạt động trong hệ điều hành Windows để thu thập

Chương trình CPU-Z là công cụ nhỏ bé đã được liệt vào một trong số những phần mềm miễn phí tốt nhất để kiểm tra thông tin máy tính. CPU-Z chỉ hoạt động trong hệ điều hành Windows để thu thập các thông tin về một số các thành phần phần cứng chính của máy tính. Thông tin được nó thu về khá chi tiết và tập trung vào CPU, bo mạch chủ, bộ nhớ của bạn và các thông tin hệ thống nói chung về Windows và DirectX.
Để bắt đầu sử dụng CPU-Z, bạn cần tải phiên bản mới nhất về máy tính tại địa chỉ: https://www.cpuid.com/downloads/cpu-z/cpu-z_1.86-en.exe. Sau khi hoàn thành download, hãy nhấp đúp chuột vào file .exe vừa tải về để cài đặt CPU-Z lên máy tính. Quá trình cài diễn ra nhanh chóng, không có vấn đề gì hay thành phần thừa thãi nào bị đính kèm. (Nếu không muốn cài đặt phần mềm, bạn có thể tải bản CPU-Z protable dưới dạng .zip tại địa chỉ : https://www.cpuid.com/downloads/cpu-z/cpu-z_1.86-en.zip , giải nén và chạy file .exe là được). Một shortcut của phần mềm sẽ được tạo trên desktop, bạn nhấp đúp vào đó để mở giao diện của CPU-Z.
Cửa sổ được trình bày dưới dạng các tab để phân loại các thông tin theo các hạng mục. Các tab được gán nhãn CPU, Caches, Mainboard, Memory, SPD, Graphics, Bench và About. Bạn có thể thấy các nhãn này trong hình bên dưới.
Lưu ý: Bài viết dựa trên phiên bản 1.86.0, bản 64bit. CPUID luôn cập nhật phần mềm của mình để thêm vào những tính năng và hỗ trợ mới cho các CPU, chip mới.
* Tab CPU của CPU-Z
Tab CPU sẽ cho bạn biết những thông tin về CPU của máy tính, như tên, số nhân, số luồng, số socket, mức tiêu thụ điện, công nghệ, tốc độ xung,... Cụ thể:
• Name: Tên CPU, trong ảnh chụp màn hình máy tính của mình là Intel Core i3 4150.
• Code Name: Tên mã của vi kiến trúc CPU.
• Max TDP: Mức tiêu thụ điện tối đa của CPU.
• Package: Loại socket của CPU, với mỗi loại socket khác nhau sẽ có số lượng chân cắm khác nhau. Thông số này rất quan trọng khi bạn muốn nâng cấp CPU, bạn không thể mang 1 chip CPU socket 478 gắn vào socket 1155 và ngược lại.
• Technology: Công nghệ của các bóng bán dẫn. Như trong ví dụ của mình là 22nm, con số này càng nhỏ càng tốt, vì nó giúp chip có thể chứa nhiều bóng bán dẫn hơn, chạy nhanh, hiệu quả hơn. Công nghệ này đang ngày càng được cải tiến, ở những CPU mới nhất đã có thể đạt 14nm (dòng Coffee Lake của Intel). Trên điện thoại Apple đã bắt đầu sản xuất vi xử lý A12 7nm cho các thiết bị của mình.
• Core Voltage: Điện áp cho nhân của chip, thông số này thường không cố định vì các chip hiện đại thường tự điều chỉnh điện áp tiêu thụ để tiết kiệm điện.
• Specification: Tên CPU đầy đủ của máy tính.
• Family: Kiến trúc chính của chip. Ví dụ trên CPU của Intel có Family 6 là thế hệ P6 (Pentium Pro, Pentium II, Pentium III và Pentium M - tất cả đều có cùng thiết kế đơn vị thực thi (execution unit)). Bạn có thể tham khảo thêm trên Wikipedia về danh sách vi xử lý của chip Intel.
• Model: Là loại CPU trong Family mà máy tính đang có. Ví dụ với Family 15 (thế hệ NetBrust), model 0 là lõi Willamette, model 1 là lõi Willamette đã được cải tiến. Model 2 là Northwood được xây dựng trên công nghệ mới hơn. Model 3 là lõi Prescott trên với công nghệ 90nm, model 4 vẫn là Prescott nhưng có thêm cải tiến như hỗ trợ No-eXecute. Số model này về cơ bản là cách để nhận dạng loại lõi của CPU. Bạn có thể tra model của mình trong link của phần Family bên trên để biết thêm thông tin về CPU của mình nhé.
• Stepping: Đây là số xác định loại cải tiến nào đã được thực hiện cho lõi, và mức độ mới là bao nhiêu. Có thể hiểu nó giống như các bản vá lỗi phần mềm, con số này càng lớn nghĩa là nó đã được nhiều lần fix lỗi, cải tiến từ các bản trước đó. • Revision: Kết hợp Family, Model và Stepping có thể cho bạn biết tên Revision (phải check trong datasheet mà Intel cung cấp). Nhờ biết Revision, bạn có thể tìm thấy những cải tiến đã được thực hiện giữa các chip cùng Family và Model nhưng có Stepping khác nhau. Và với thông số Revision mà CPU-Z, bạn có thể dễ dàng biết được tên Revision mà không cần tìm datasheet nữa. Trong ví dụ bài viết này của mình Revision là C0.
• Instructions: Đây là danh sách tập lệnh mà chip xử lý.
• Core Speed: Xung nhịp của CPU, thông số này với core voltage thường xuyên thay đổi để tiết kiệm điện.
• Multiplier: Hệ số xung (hay còn gọi là tỷ lệ bus) thiết lập tỷ lệ của tốc độ xung nhịp bên trong với xung được cung cấp bên ngoài.
• Bus Speed: Tốc độ bus.
• Level 3: Thông số về bộ nhớ đệm, càng cao càng tốt, vì CPU sẽ ít bị nghẽn dữ liệu khi xử lý. Số level càng lớn thì CPU chạy càng nhanh.
• Cores và Threads: Số lõi (hay nhân) và số luồng của CPU. Số này thường là số chẵn, như trong ảnh chụp của mình là 2 nhân, 4 luồng.
* Tab Caches của CPU-Z
Tab Caches cho bạn biết thêm về các thông tin chi tiết về cache. Các CPU đời đầu chỉ có một mức cache và mức đó cũng không được chia thành L1 D-Cache (cho dữ liệu) và L1 I-Cache (cho chỉ lệnh). Hầu hết các CPU hiện đại có L1 Cache được phân chia. Tất cả các CPU hiện đại đều có nhiều mức cache và hầu hết chúng đều có L2 Cache, và mới hơn nữa là L3 Cache. L2 thường không phân chia và hoạt động như một kho lưu trữ chung cho L1. Mỗi nhân trong chip đa nhân đều có một L2 Cache chuyên dụng và thường không được chia sẻ giữa các nhân. L3 Cache là cache ở cấp cao hơn, được chia sẻ giữa các nhân và không bị phân chia. Đã có L4 Cache, nhưng cache này chưa phổ biến trên CPU, nó xuất hiện trên DRAM nhiều hơn.
* Tab Mainboard của CPU-Z
Trong tab Mainboard, bạn sẽ thấy rất nhiều thông tin hữu dụng khi nâng cấp hay thay thế các thành phần. Các thông tin này sẽ gồm có cả nhà sản xuất bo mạch chủ, chipset, BIOS và giao diện đồ họa. Từ ảnh chụp bên dưới, chúng ta có thể thấy được rằng máy tính chúng tôi đang kiểm tra có bo mạch chủ nForce4 và hỗ trợ supports x16 PCI-Express.
Điều đó có nghĩa rằng card video trong máy tính thử nghiệm này là PCI-E chứ không phải AGP. Đây là một thông tin quan trọng cần phải biết nếu chúng ta muốn nâng cấp card video. Tuy nhiên, cho ví dụ, CPU-Z lại không thể phát hiện ra nhà sản xuất bo mạch chủ của máy tính thử nghiệm. Điều này hiếm khi xuất hiện và chúng tôi cũng chỉ gặp vấn đề với bo mạch này.
Cụ thể trong tab này bạn sẽ có: • Manufacturer: Tên nhà sản xuất bo mạch chủ, ví dụ Acer, Asus, Foxconn,...
• Model: Model của bo mạch chủ, bên cạnh là tên phiên bản.
• Chipset: Hãng sản xuất, loại chip và Revision.
• Southbridge: Hãng sản xuất, loại southbridge và Revision.
• BIOS: Hiển thị thông tin về thương hiệu, phiên bản và ngày sản xuất BIOS.
• Graphic Interface: Thông tin về khe cắm card đồ họa trên mainboard. Version là phiên bản được hỗ trợ, thường chỉ có PCI-Express và AGP. Link Width là độ rộng của băng thông. Tuy nhiên, không phải bo mạch chủ nào cũng hỗ trợ khe cắm này.
* Tab Memory của CPU-Z
Tab Memory cũng là một tab rất hữu dụng vì hầu hết mọi người thường cải thiện tốc độ máy tính của họ bằng cách bổ sung thêm bộ nhớ RAM. Trong hình trên, bạn có thể thấy rằng máy tính thử nghiệm của chúng tôi có 2GB bộ nhớ trong hệ thống (2048 MB). Bộ nhớ này là kiểu bộ nhớ DDR (khác với DDR2 hay DDR3) và đang chạy trong chế độ kênh dual. Hầu hết các thông tin khác trong tab này đều dành cho người dùng nâng cao. Bạn sẽ tìm thấy các thông tin hữu dụng hơn cho việc overclocking.
• Type: Loại RAM của máy tính, ở đây là DDR3.
• Size: Dung lượng RAM, ở đây là 4GB
• Chanel #: Cho biết bạn đang dùng mấy khe RAM, Single là 1, Dual là 2. Thông số là Single cũng có khi là máy chỉ có 1 khe RAM. Bạn có thể kiểm tra số khe RAM của máy tính trong tab SPD như bên dưới.
• DRAM Frequency: Tốc độ bus thật của RAM
• NB Frequency: Là tốc độ của NorthBridge.
Khi còn khe RAM trống và muốn nâng cấp RAM, bạn phải để ý đến thông số là loại RAM và tốc độ của RAM để chọn mua cho đúng.
* Tab SPD của CPU-Z
Để hoàn tất việc nâng cấp bộ nhớ, bạn có thể cần phải quan tâm đến một số thông tin khác. Tab SPD chính là tab chứa các thông tin bạn cần xem thêm này. Trong tab này, bạn sẽ thấy các thông tin về mỗi một thanh nhớ trong mỗi một khe cắm trên bo mạch chủ. Có thể thấy được kích thước của chip, kiểu RAM và tần số nó hoạt động. Thêm vào đó cũng có một bản định thời hiển thị các thông tin chi tiết dựa trên cấu hình.
• Slot #1: Nhấp vào mũi tên cạnh ô Slot #1, có bao nhiêu slot là có bấy nhiêu khe RAM. Thông thường máy tính sẽ có 2 hoặc 4 khe cắm RAM tương đương với số Slot # tối đa là 2 hoặc 4.
• DDR3: Kiểu RAM
• Module Size: Dung lượng của RAM cắm ở khe đang xem, tính bằng đơn vị MB, 4096MB tương đương 4GB.
• Max Bandwidth: Tốc độ băng thông tối đa. Nhờ có thông số này bạn có thể tính được Bus RAM, bằng cách lấy phần xung nhịp trong dấu ngoặc đơn nhân với 2.
• Manufacturer: Tên hãng sản xuất RAM.
* Tab Graphics của CPU-Z
Tab đồ họa cung cấp những thông tin cơ bản nhất về GPU như tên, nhà sản xuất, công nghệ GPU. Nếu muốn kiểm tra kỹ hơn về card đồ họa, bạn có thể sử dụng công cụ chuyên dụng là GPU-Z.
• Display Device Selection: Phần này bị mờ là do máy mình chỉ có một card màn hình. Nếu máy tính có nhiều card màn hình, phần này sẽ sáng lên và bạn có thể chọn card cần xem.
• Name: Tên của hãng sản xuất chip đồ họa.
• Code name: Tên code của chip đồ họa đang chạy trên máy.
• Core: Tốc độ xung của GPU.
• Size: Dung lượng của card đồ họa.
• Technology: Công nghệ của card đồ họa, giống như công nghệ chip CPU, con số này càng nhỏ càng tốt.
• Type: Kiểu xử lý, ví dụ như: 64bit, 128bit, 256bit. Thông số này càng cao, card của bạn càng cao cấp và xử lý đồ họa càng tốt.

QV tổng hợp